funds
funds /fʌndz/ nghĩa là quỹ, tiền vốn
Các nghĩa
-
quỹ, tiền vốn
Financial resources.
I don’t know if I have the funds for this.
I'm a little short of funds at the moment.
-
công trái, nợ chính phủ
Permanent debts due by a government and paying interest.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ