← Từ điển

fund

B1 verb

Các nghĩa

  1. tài trợ

    To pay or provide money for.

    transitive

    He used his inheritance to fund his gambling addiction.

  2. gửi tiền vào quỹ

    To place (money) in a fund.

    transitive

  3. chuyển nợ thành trái phiếu có lãi

    To form a debt into a stock charged with interest.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ