← Từ điển

fumigator

C2 noun

fumigator nghĩa là người khử trùng, người xông hơi khử trùng

Các nghĩa

  1. người khử trùng, người xông hơi khử trùng

    One who fumigates.

  2. máy khử trùng, dụng cụ xông hơi khử trùng

    An apparatus for fumigating.

Dạng khác