fry
Các nghĩa
-
khoai tây chiên
A long, thin fried piece of cut potato.
-
món chiên dạng que
A long, thin fried piece of other foods.
halloumi fries
-
bữa ăn gồm xúc xích, thịt xông khói, trứng chiên
A meal of fried sausages, bacon, eggs, etc.
-
gan cừu non
The liver of a lamb.
-
tinh hoàn cừu non hoặc bê
A lamb or calf testicle.
Dạng khác
- fries plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn