← Từ điển

fry

A2 noun

Các nghĩa

  1. khoai tây chiên

    A long, thin fried piece of cut potato.

    canada · us · plural-normally

  2. món chiên dạng que

    A long, thin fried piece of other foods.

    broadly · plural-normally

    halloumi fries

  3. bữa ăn gồm xúc xích, thịt xông khói, trứng chiên

    A meal of fried sausages, bacon, eggs, etc.

    ireland · uk

  4. gan cừu non

    The liver of a lamb.

    australia · new-zealand

  5. tinh hoàn cừu non hoặc bê

    A lamb or calf testicle.

    us · plural-normally

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn