← Từ điển

fry

A2 verb

Các nghĩa

  1. đào rãnh thoát nước

    To make a brushwood drain.

    dialectal · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn