fry
Các nghĩa
-
đào rãnh thoát nước
To make a brushwood drain.
Dạng khác
- fries present, singular, third-person
- frying participle, present
- fried participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
đào rãnh thoát nước
To make a brushwood drain.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn