fry
Các nghĩa
-
khoai tây chiên
A kind of sieve.
-
món chiên dạng que
A drain, usually made of brushwood.
Dạng khác
- fries plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
khoai tây chiên
A kind of sieve.
món chiên dạng que
A drain, usually made of brushwood.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn