← Từ điển

frontside

C2 adv

frontside nghĩa là đối mặt với sóng hoặc chướng ngại vật từ phía trước, thay vì từ phía sau

Các nghĩa

  1. đối mặt với sóng hoặc chướng ngại vật từ phía trước, thay vì từ phía sau

    Approaching a wave or obstacle forward, rather than backward.

    not-comparable