frontside
frontside nghĩa là đối mặt với sóng hoặc chướng ngại vật từ phía trước, thay vì từ phía sau
Các nghĩa
-
đối mặt với sóng hoặc chướng ngại vật từ phía trước, thay vì từ phía sau
Approaching a wave or obstacle forward, rather than backward.
frontside nghĩa là đối mặt với sóng hoặc chướng ngại vật từ phía trước, thay vì từ phía sau
đối mặt với sóng hoặc chướng ngại vật từ phía trước, thay vì từ phía sau
Approaching a wave or obstacle forward, rather than backward.