← Từ điển

frizzle

C2 noun

frizzle /ˈfɹɪzəl/ nghĩa là lọn tóc xoăn tít, lọn tóc quăn

Các nghĩa

  1. lọn tóc xoăn tít, lọn tóc quăn

    A curl; a lock of hair crisped.

  2. gà lông xoăn (giống gà có lông xoăn)

    A frizzle fowl

Dạng khác