← Từ điển

frit

C2 verb

frit /fɹɪt/ nghĩa là thêm frit vào hỗn hợp thủy tinh hoặc gốm

Các nghĩa

  1. thêm frit vào hỗn hợp thủy tinh hoặc gốm

    To add frit to a glass or ceramic mixture

  2. nung sơ bộ, làm chảy một phần

    To prepare by heat (the materials for making glass); to fuse partially.

    equal parts of the calcined and roasted ore, of ground flints and potash, are fritted together and then fused

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn