frit
frit /fɹɪt/ nghĩa là hỗn hợp gốm đã nung chảy trước, dùng làm thủy tinh và men
Các nghĩa
-
hỗn hợp gốm đã nung chảy trước, dùng làm thủy tinh và men
A politician who does not perform some action (for example answering a question or calling a vote) out of fear of losing.
Why are you not going to bother? You are scared? You are a frit? Is that the problem?
Dạng khác
- frits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn