← Từ điển

frit

C2 noun

frit /fɹɪt/ nghĩa là hỗn hợp gốm đã nung chảy trước, dùng làm thủy tinh và men

Các nghĩa

  1. hỗn hợp gốm đã nung chảy trước, dùng làm thủy tinh và men

    A pre-fused ceramic mixture used to make glass and glazes.

    countable · uncountable

  2. vật liệu này dùng để chế tạo hạt gốm và đồ trang trí nhỏ

    Such material used in the manufacture of ceramic beads and small ornaments. (eastern Mediterranean; Bronze and Iron Age)

    countable · uncountable

  3. vật liệu khó nóng chảy, dùng để đỡ vật trong nồi nung

    Such material that is resistant to melting and used to physically support objects in a crucible.

    countable · uncountable

  4. vật liệu (gốm, nhựa...) dùng để đỡ trong dụng cụ hóa học

    A material, whether ceramic, plastic or some other material, that is used for support in chemical apparatus.

    countable · uncountable

  5. chấm men đen xếp theo mức độ trên kính chắn gió

    Any of many black enamel dots baked in a graded pattern onto the glass around the edge of a windshield.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn