frit
frit /fɹɪt/ nghĩa là hỗn hợp gốm đã nung chảy trước, dùng làm thủy tinh và men
Các nghĩa
-
hỗn hợp gốm đã nung chảy trước, dùng làm thủy tinh và men
A pre-fused ceramic mixture used to make glass and glazes.
-
vật liệu này dùng để chế tạo hạt gốm và đồ trang trí nhỏ
Such material used in the manufacture of ceramic beads and small ornaments. (eastern Mediterranean; Bronze and Iron Age)
-
vật liệu khó nóng chảy, dùng để đỡ vật trong nồi nung
Such material that is resistant to melting and used to physically support objects in a crucible.
-
vật liệu (gốm, nhựa...) dùng để đỡ trong dụng cụ hóa học
A material, whether ceramic, plastic or some other material, that is used for support in chemical apparatus.
-
chấm men đen xếp theo mức độ trên kính chắn gió
Any of many black enamel dots baked in a graded pattern onto the glass around the edge of a windshield.
Dạng khác
- frits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn