← Từ điển

frieze

C2 noun

frieze /ˈfɹiːz/ nghĩa là diềm (phần giữa của đầu cột kiến trúc cổ điển, giữa dầm ngang và mái nhô ra, thường có trang trí)

Các nghĩa

  1. diềm (phần giữa của đầu cột kiến trúc cổ điển, giữa dầm ngang và mái nhô ra, thường có trang trí)

    A kind of coarse woollen cloth or stuff with a shaggy or tufted (friezed) nap on one side.

    countable · uncountable

    This dark, frieze-coated, hoarse, teeth-chattering month […]

    "You may shoot, or you may not," cried Scarrow, striking his hand upon the breast of his frieze jacket.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn