frieze
frieze /ˈfɹiːz/ nghĩa là diềm (phần giữa của đầu cột kiến trúc cổ điển, giữa dầm ngang và mái nhô ra, thường có trang trí)
Các nghĩa
-
diềm (phần giữa của đầu cột kiến trúc cổ điển, giữa dầm ngang và mái nhô ra, thường có trang trí)
A kind of coarse woollen cloth or stuff with a shaggy or tufted (friezed) nap on one side.
This dark, frieze-coated, hoarse, teeth-chattering month […]
"You may shoot, or you may not," cried Scarrow, striking his hand upon the breast of his frieze jacket.
Dạng khác
- friezes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn