← Từ điển

fretted

C2 adj

fretted /ˈfɹɛtɪd/ nghĩa là được trang trí bằng hoa văn chạm khắc

Các nghĩa

  1. được trang trí bằng hoa văn chạm khắc

    Decorated with fretwork.

    not-comparable