← Từ điển
freshening
C2
noun
freshening
nghĩa là
sự làm tươi mới
Các nghĩa
sự làm tươi mới
The act by which something is freshened.
Dạng khác
freshenings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi