frenzied
frenzied /ˈfɹɛnzid/ nghĩa là điên cuồng, hỗn loạn
Các nghĩa
-
điên cuồng, hỗn loạn
In a state of hurry, panic or wild activity.
Preparations for the president's arrival made for a frenzied week.
Dạng khác
- more frenzied comparative
- most frenzied superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ