freer
freer /ˈfɹiːəɹ/ nghĩa là người giải phóng
Các nghĩa
-
người giải phóng
One who frees.
I feel freer than ever.
I feel freer than ever before.
Algeria needs to open its country for freer business.
Dạng khác
- freers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ