← Từ điển

freer

C1 noun

freer /ˈfɹiːəɹ/ nghĩa là người giải phóng

Các nghĩa

  1. người giải phóng

    One who frees.

    I feel freer than ever.

    I feel freer than ever before.

    Algeria needs to open its country for freer business.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ