freaking
freaking /ˈfɹiːkɪŋ/ nghĩa là chết tiệt
Các nghĩa
-
chết tiệt
Fucking.
You think you're so freaking smart, don't you?
He was so scared he freaking ran into a police station.
Suddenly his eyeballs are glazed with tears. “Mom, can you come get me,” he pleads. “Yeah, ’cause I freaking hate it here.[…]”
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ