← Từ điển
Fray
C1
name
Fray
nghĩa là
họ Fray
Các nghĩa
họ Fray
A surname.
All this bickering is starting to fray my nerves.
Dạng khác
Frays
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi