← Từ điển
Frater
C2
name
Frater
nghĩa là
họ (từ nghề nghiệp)
Các nghĩa
họ (từ nghề nghiệp)
Synonym of Lingua Sistemfrater.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi