frat
Các nghĩa
-
hội nam sinh (viết tắt của fraternity)
Shortened form of fraternity, college organization.
frat party
Dạng khác
- frats plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
hội nam sinh (viết tắt của fraternity)
Shortened form of fraternity, college organization.
frat party
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn