← Từ điển

framing

B2 noun

framing /ˈfɹeɪmɪŋ/ nghĩa là sự đóng khung

Các nghĩa

  1. sự đóng khung

    The placing of a picture, etc. in a frame.

    countable · uncountable

    wooden framing

    steel framing

    The framing of the photograph was excellent.

  2. sự định khung, sự đặt trong bối cảnh

    The placing of something in context.

    countable · uncountable

  3. khung, bộ khung

    Framework or the building thereof.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ