← Từ điển
framestore
C2
noun
framestore
nghĩa là
bộ đệm khung
Các nghĩa
bộ đệm khung
Synonym of framebuffer.
Dạng khác
framestores
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi