fragrance
fragrance /ˈfɹeɪɡɹən(t)s/ nghĩa là mùi thơm, hương thơm, hương vị
Các nghĩa
-
mùi thơm · hương thơm · hương vị
A pleasant smell or odour.
Roses have a nice fragrance.
Roses emanate a sweet fragrance.
The roses have a nice fragrance.
-
nước hoa
A perfume.
Dạng khác
- fragrances plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ