← Từ điển

fragrance

B2 noun

fragrance /ˈfɹeɪɡɹən(t)s/ nghĩa là mùi thơm, hương thơm, hương vị

Các nghĩa

  1. mùi thơm · hương thơm · hương vị

    A pleasant smell or odour.

    countable · uncountable

    Roses have a nice fragrance.

    Roses emanate a sweet fragrance.

    The roses have a nice fragrance.

  2. nước hoa

    A perfume.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ