← Từ điển
fragile
B1
noun
/ˈfɹæd͡ʒaɪl/
us
/ˈfɹæd͡ʒəl/
Các nghĩa
vật dễ vỡ
Something that is fragile.
Dạng khác
fragiles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi