← Từ điển

frack

C2 verb

frack /fɹæk/ nghĩa là khai thác bằng phương pháp thủy lực cắt phá

Các nghĩa

  1. khai thác bằng phương pháp thủy lực cắt phá

    Fuck.

    euphemistic · slang

    Frack! The impact must have twisted the bulkhead just enough to jam the door.

    "Not by a single, stupid, fracking day."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn