frack
frack /fɹæk/ nghĩa là khai thác bằng phương pháp thủy lực cắt phá
Các nghĩa
-
khai thác bằng phương pháp thủy lực cắt phá
To employ hydraulic fracturing (fracking).
Dạng khác
- fracks present, singular, third-person
- fracking participle, present
- fracked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn