← Từ điển

frac

C2 noun

frac nghĩa là kỹ thuật bẻ gãy đá (trong khai thác dầu khí)

Các nghĩa

  1. kỹ thuật bẻ gãy đá (trong khai thác dầu khí)

    Fraction

  2. Fractioning

Dạng khác