← Từ điển

found

B2 verb
gen /ˈfæʊ̯nd/

Các nghĩa

  1. nấu chảy (kim loại, thủy tinh)

    To start (an institution or organization).

    transitive

  2. đúc (bằng cách nấu chảy kim loại)

    To begin building.

    transitive

  3. To use as a foundation; to base.

    transitive

Dạng khác