forthrightly
forthrightly nghĩa là thẳng thắn, bộc trực
Các nghĩa
-
thẳng thắn, bộc trực
In a forthright manner
Dạng khác
- more forthrightly comparative
- most forthrightly superlative
forthrightly nghĩa là thẳng thắn, bộc trực
thẳng thắn, bộc trực
In a forthright manner