fort
gen /fo(ː)ɹt/
Các nghĩa
-
xây dựng công sự, pháo đài
To create a fort, fortifications, a strong point, or a redoubt.
Dạng khác
- forts present, singular, third-person
- forting participle, present
- forted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn