← Từ điển

Forsythe

C1 name

Forsythe /ˈfɔɹsaɪθ/ nghĩa là họ Forsythe

Các nghĩa

  1. họ Forsythe

    A surname from Scottish Gaelic.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ