← Từ điển

forsaking

C1 noun

forsaking nghĩa là sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ

Các nghĩa

  1. sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ

    The act by which somebody is forsaken; an abandonment.

    What is meant by forsaking all?

Dạng khác