fork
gen /fo(ː)ɹk/
Các nghĩa
-
đáy giếng thu nước mỏ
The bottom of a sump into which the water of a mine drains.
Dạng khác
- forks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
đáy giếng thu nước mỏ
The bottom of a sump into which the water of a mine drains.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn