forgettable
forgettable nghĩa là có thể quên được
Các nghĩa
-
có thể quên được
Possible to be forgotten.
-
dễ quên, không có gì đặc biệt
Easily forgotten; not special or notable.
Dạng khác
- more forgettable comparative
- most forgettable superlative
forgettable nghĩa là có thể quên được
có thể quên được
Possible to be forgotten.
dễ quên, không có gì đặc biệt
Easily forgotten; not special or notable.