← Từ điển

footer

C2 noun

footer /ˈfʊtə(ɹ)/ nghĩa là chân trang, phần cuối trang

Các nghĩa

  1. chân trang, phần cuối trang

    Football / soccer.

    uk · slang · uncountable

    Read the footer.

  2. vật có chiều dài tính bằng feet

    A football.

    uk · countable · slang

    […] punting a footer around the quad on a beautiful day like today, not frowsting in their studies.

Dạng khác