← Từ điển

fooling

A2 noun

fooling /ˈfuːlɪŋ/ nghĩa là hành động lừa gạt, trò đùa

Các nghĩa

  1. hành động lừa gạt, trò đùa

    The act of one who fools; foolish behaviour.

    countable · uncountable

    Stop fooling around!

    I'm not fooling anybody.

    You're fooling yourself.

Dạng khác