← Từ điển

foofy

C2 adj

foofy /ˈfuːfi/ nghĩa là rườm rà, diêm dúa (một cách thái quá)

Các nghĩa

  1. rườm rà, diêm dúa (một cách thái quá)

    Excessively frilly or frou-frou, typically in a manner calculated to attract attention to an otherwise unremarkable person or event.

    slang

  2. phồng lên, xù lên (một cách buồn cười)

    Poofy; inflated in a funny way.

    slang

  3. to và mềm mại, bông xù

    Big and fluffy.

    slang

Dạng khác