← Từ điển

fondling

C1 noun

fondling /ˈfɒnd(ə)lɪŋ/ nghĩa là người được cưng chiều, vật cưng

Các nghĩa

  1. người được cưng chiều, vật cưng

    The act of caressing; manifestation of tenderness.

    amorous fondling

Dạng khác