← Từ điển

foldout

C2 noun

foldout nghĩa là trang gấp (trong sách báo)

Các nghĩa

  1. trang gấp (trong sách báo)

    An overlarge page that is folded into a book or magazine.

  2. giường gấp

    A bed that folds out from a closed position.

Dạng khác