foldout
foldout nghĩa là trang gấp (trong sách báo)
Các nghĩa
-
trang gấp (trong sách báo)
An overlarge page that is folded into a book or magazine.
-
giường gấp
A bed that folds out from a closed position.
Dạng khác
- foldouts plural
foldout nghĩa là trang gấp (trong sách báo)
trang gấp (trong sách báo)
An overlarge page that is folded into a book or magazine.
giường gấp
A bed that folds out from a closed position.