flying
Các nghĩa
-
biết bay, có thể bay
That flies or can fly.
flying fox
-
nhanh, vội
Brief or hurried.
flying visit
-
cơ động, di chuyển nhanh
Capable of moving rapidly; highly mobile.
flying column
-
không cố định bằng trục ngang
Not secured by yards.
-
có thể chặn đối phương
Capable of foiling.
Flying ferries are the watercraft of the future!
-
nhãn hiệu gia súc có hình chữ cái với đường cong
Designating a cattle brand consisting of a letter extended on both sides with tilde-like curved lines.
He brands his cow W (flying W) or — (two-bar).
-
có thể lướt trong không khí
Being able to glide through the air.
flying squirrel