flushed
Các nghĩa
-
đỏ mặt
Red in the face because of embarrassment, exertion, etc.
Dạng khác
- more flushed comparative
- most flushed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
đỏ mặt
Red in the face because of embarrassment, exertion, etc.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn