← Từ điển

flushed

B2 adj

Các nghĩa

  1. đỏ mặt

    Red in the face because of embarrassment, exertion, etc.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn