← Từ điển
flush
B1
noun
/ˈflʌʃ/
Các nghĩa
đầm lầy nước ngầm
A hand consisting of all cards with the same suit.
Dạng khác
flushes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi