← Từ điển
flowing
B1
noun
/ˈfloʊ.ɪŋ/
Các nghĩa
sự chảy
The action of the verb to flow
the flowing of the river
Dạng khác
flowings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi