← Từ điển
flouncing
C2
noun
flouncing
nghĩa là
diềm xếp nếp
Các nghĩa
diềm xếp nếp
A flounce (strip of decorative material).
Dạng khác
flouncings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi