← Từ điển
flop
B2
intj
/flɑp/
Các nghĩa
bịch
Indicating the sound of something flopping.
"One step. Steady. Another step. Flop! I got him!"
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi