← Từ điển

flitting

C2 adj

flitting /ˈflɪtɪŋ/ nghĩa là thoáng qua, ngắn ngủi

Các nghĩa

  1. thoáng qua, ngắn ngủi

    Brief, likely to be of short duration.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ