← Từ điển

flite

C2 noun

flite nghĩa là cuộc cãi vã, tranh chấp

Các nghĩa

  1. cuộc cãi vã, tranh chấp

    a quarrel, dispute, wrangling.

    dialectal

  2. sự mắng mỏ, quở trách

    a scolding.

    dialectal

Dạng khác