← Từ điển

flint

B1 verb

flint /flɪnt/ nghĩa là gắn đá lửa

Các nghĩa

  1. gắn đá lửa

    To furnish or decorate an object with flint.

    transitive

    The sun had warmed the air to a balmy 45 degrees and sent sparks flinting off the bleachy white snow.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn