← Từ điển

Flint

B1 name

Flint /flɪnt/ nghĩa là cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Mitchell, Georgia, đặt tên theo sông Flint

Các nghĩa

  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Mitchell, Georgia, đặt tên theo sông Flint

    An unincorporated community in Mitchell County, Georgia, named after the Flint River.

    countable · uncountable

    He struck a spark from the flint.

    The landscape was cold and sharp as flint.

    With patience, you can even bore through flint.

  2. xã ở hạt Pike, Illinois

    A township in Pike County, Illinois.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Jackson Township, hạt Steuben, Indiana

    An unincorporated community in Jackson Township, Steuben County, Indiana.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất trước đây ở hạt Calloway, Kentucky

    A former unincorporated community in Calloway County, Kentucky.

    countable · uncountable

  5. thành phố, quận lỵ của hạt Genesee, Michigan

    A city, the county seat of Genesee County, Michigan.

    countable · uncountable

    Each one claimed they were unjustly criticized, while claiming to have had Flint residents in mind.

  6. xã ở hạt Genesee, Michigan, liền kề thành phố

    A township in Genesee County, Michigan, adjacent to the city.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở Sharon Township, hạt Franklin, Ohio

    An unincorporated community in Sharon Township, Franklin County, Ohio.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Smith, Texas

    An unincorporated community in Smith County, Texas.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn