flinching
flinching nghĩa là sự nao núng, sự chùn bước
Các nghĩa
-
sự nao núng, sự chùn bước
A flinching motion; a flinch.
Why are you flinching?
Dạng khác
- flinchings plural
flinching nghĩa là sự nao núng, sự chùn bước
sự nao núng, sự chùn bước
A flinching motion; a flinch.
Why are you flinching?